Hình ảnh của MTL
MTLMetal
₫7,164.95
-1.59%
1D

Lịch sử giá Metal (MTL)

Tần suất:
Tiền tệ:
Tải xuống:
Ngày bắt đầuNgày kết thúcMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaKhối lượngVốn hóa thị trường
Sep 16, 2026Sep 17, 2026₫7,165.53₫7,747.43₫6,976.52₫7,390.89₫779.52B₫683.46B
Sep 15, 2026Sep 16, 2026₫8,419.45₫8,729.52₫6,868.50₫7,180.58₫1.57T₫698.98B
Sep 14, 2026Sep 15, 2026₫7,211.84₫11,054₫7,211.84₫8,404.55₫4.27T₫829.34B
Sep 13, 2026Sep 14, 2026₫8,136.48₫9,307.40₫7,100.34₫7,210.65₫2.63T₫735.41B
Sep 12, 2026Sep 13, 2026₫6,443.14₫8,718.18₫6,375.53₫8,179.15₫971.61B₫672.13B
Sep 11, 2026Sep 12, 2026₫6,083.24₫6,572.41₫6,083.24₫6,443.14₫115.46B₫586.87B
Sep 10, 2026Sep 11, 2026₫6,293.44₫6,353.34₫6,082.58₫6,092.04₫86.04B₫576.99B
Sep 9, 2026Sep 10, 2026₫6,072.91₫6,363.85₫6,038.60₫6,293.44₫66.21B₫575.55B
Sep 8, 2026Sep 9, 2026₫6,109.54₫6,142.43₫5,982.13₫6,072.91₫54.81B₫564.14B
Sep 7, 2026Sep 8, 2026₫6,185.35₫6,199.39₫6,067.25₫6,108.97₫54.76B₫569.95B
Sep 6, 2026Sep 7, 2026₫6,059.85₫6,201.92₫6,046.41₫6,199.27₫46.53B₫568.17B
Sep 5, 2026Sep 6, 2026₫5,848.74₫6,058.17₫5,848.74₫6,058.17₫49.78B₫553.71B
Sep 4, 2026Sep 5, 2026₫5,842.69₫5,904.76₫5,751.95₫5,848.39₫53.43B₫540.67B
Sep 3, 2026Sep 4, 2026₫5,655.77₫5,993.68₫5,655.77₫5,842.69₫59.30B₫537.07B
Sep 2, 2026Sep 3, 2026₫5,755.22₫5,813.94₫5,626.91₫5,655.77₫48.70B₫531.92B
Sep 1, 2026Sep 2, 2026₫6,057.32₫6,136.09₫5,700.88₫5,754.99₫51.64B₫543.12B
Aug 31, 2026Sep 1, 2026₫5,864.50₫6,074.45₫5,640.37₫6,070.92₫73.36B₫549.82B
Aug 30, 2026Aug 31, 2026₫5,877.11₫6,061.25₫5,817.72₫5,864.50₫43.11B₫550.91B
Aug 29, 2026Aug 30, 2026₫5,834.00₫5,895.52₫5,752.98₫5,892.62₫48.99B₫541.84B
Aug 28, 2026Aug 29, 2026₫6,044.28₫6,044.28₫5,730.90₫5,834.23₫56.37B₫543.65B
Aug 27, 2026Aug 28, 2026₫6,048.10₫6,185.02₫5,981.36₫6,044.28₫158.80B₫561.78B
Aug 26, 2026Aug 27, 2026₫5,663.56₫6,283.25₫5,639.86₫6,044.52₫109.30B₫543.05B
Aug 25, 2026Aug 26, 2026₫5,882.51₫5,940.86₫5,607.74₫5,651.38₫54.41B₫539.97B
Aug 24, 2026Aug 25, 2026₫5,969.54₫6,035.58₫5,800.10₫5,882.51₫54.37B₫547.88B
Aug 23, 2026Aug 24, 2026₫5,991.41₫6,044.81₫5,752.59₫5,972.98₫95.83B₫547.62B
Aug 22, 2026Aug 23, 2026₫5,804.21₫6,217.36₫5,798.13₫5,993.38₫130.67B₫555.11B
Aug 21, 2026Aug 22, 2026₫5,410.44₫5,911.12₫5,351.22₫5,804.21₫153.72B₫524.37B
Aug 20, 2026Aug 21, 2026₫4,861.07₫5,419.29₫4,861.07₫5,410.44₫61.91B₫471.94B
Aug 19, 2026Aug 20, 2026₫4,571.99₫4,933.95₫4,544.43₫4,861.93₫43.49B₫433.97B
Aug 18, 2026Aug 19, 2026₫4,584.34₫4,604.32₫4,437.39₫4,583.03₫41.00B₫422.34B
Aug 17, 2026Aug 18, 2026₫4,545.57₫4,664.38₫4,511.56₫4,566.41₫39.21B₫425.97B

Xem tổng quan đầy đủ về lịch sử giá Metal với trang dữ liệu giá lịch sử của chúng tôi. Truy cập toàn bộ lịch sử giá trị của Metal – chỉ cần chọn khoảng thời gian bạn quan tâm và bạn sẽ có thể tìm thấy dữ liệu mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa của giá Metal, cũng như khối lượng giao dịch MTL và vốn hóa thị trường trong lịch sử.

Theo dõi toàn bộ lịch sử của Metal, từ giá khởi điểm của Metal đến dữ liệu giá MTL mới nhất. Công cụ lịch sử giá MTL của chúng tôi cho phép bạn hiển thị dữ liệu giá bằng loại tiền tệ bạn chọn, đồng thời bạn cũng có thể điều chỉnh mức độ chi tiết bằng cách chọn giữa các tần suất khác nhau (hằng ngày, hằng tuần và hằng tháng).

Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động