Hình ảnh của MTL
MTLMetal
₫6,521.40
-1.38%
1D

Lịch sử giá Metal (MTL)

Tần suất:
Tiền tệ:
Tải xuống:
Ngày bắt đầuNgày kết thúcMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaKhối lượngVốn hóa thị trường
Oct 27, 2026Oct 28, 2026₫6,743.13₫6,755.34₫6,477.78₫6,662.46₫74.22B₫615.45B
Oct 26, 2026Oct 27, 2026₫7,028.81₫7,052.80₫6,325.10₫6,729.17₫242.83B₫613.37B
Oct 25, 2026Oct 26, 2026₫6,745.05₫9,116.07₫6,745.05₫6,980.72₫703.25B₫669.57B
Oct 24, 2026Oct 25, 2026₫7,016.66₫7,028.02₫6,626.01₫6,745.05₫51.23B₫633.98B
Oct 23, 2026Oct 24, 2026₫6,722.39₫6,999.50₫6,694.22₫6,999.50₫35.02B₫636.50B
Oct 22, 2026Oct 23, 2026₫6,843.75₫6,897.08₫6,666.01₫6,722.39₫44.69B₫630.62B
Oct 21, 2026Oct 22, 2026₫6,761.89₫6,998.26₫6,686.19₫6,836.66₫53.79B₫635.41B
Oct 20, 2026Oct 21, 2026₫6,460.14₫6,772.90₫6,375.96₫6,762.85₫37.54B₫615.32B
Oct 19, 2026Oct 20, 2026₫6,542.90₫6,614.89₫6,325.83₫6,456.46₫31.44B₫607.03B
Oct 18, 2026Oct 19, 2026₫6,627.53₫6,627.53₫6,407.35₫6,544.68₫31.56B₫609.98B
Oct 17, 2026Oct 18, 2026₫6,943.24₫6,947.04₫6,452.03₫6,627.53₫30.95B₫631.11B
Oct 16, 2026Oct 17, 2026₫7,070.24₫7,094.55₫6,862.50₫6,943.84₫28.30B₫653.53B
Oct 15, 2026Oct 16, 2026₫7,190.78₫7,221.20₫6,854.19₫7,067.92₫35.17B₫656.51B
Oct 14, 2026Oct 15, 2026₫7,370.18₫7,471.34₫7,191.55₫7,192.53₫32.46B₫683.62B
Oct 13, 2026Oct 14, 2026₫7,381.63₫7,446.53₫7,255.56₫7,370.18₫72.10B₫688.31B
Oct 12, 2026Oct 13, 2026₫7,892.00₫7,893.24₫7,398.72₫7,398.72₫38.57B₫717.23B
Oct 11, 2026Oct 12, 2026₫7,567.06₫7,940.00₫7,492.27₫7,883.43₫32.53B₫717.50B
Oct 10, 2026Oct 11, 2026₫7,271.75₫7,603.92₫7,233.76₫7,567.06₫44.92B₫694.03B
Oct 9, 2026Oct 10, 2026₫7,547.92₫7,566.24₫7,160.27₫7,288.02₫54.43B₫683.14B
Oct 8, 2026Oct 9, 2026₫7,587.90₫7,636.35₫7,264.12₫7,530.86₫37.64B₫700.81B
Oct 7, 2026Oct 8, 2026₫7,817.17₫7,817.17₫7,419.12₫7,587.90₫48.41B₫705.74B
Oct 6, 2026Oct 7, 2026₫7,685.51₫8,030.84₫7,669.81₫7,817.17₫77.06B₫727.83B
Oct 5, 2026Oct 6, 2026₫7,899.11₫7,965.09₫7,585.24₫7,683.50₫53.34B₫722.92B
Oct 4, 2026Oct 5, 2026₫7,838.59₫7,948.55₫7,599.99₫7,897.00₫35.03B₫720.84B
Oct 3, 2026Oct 4, 2026₫7,676.41₫8,093.45₫7,565.98₫7,822.48₫50.61B₫734.21B
Oct 2, 2026Oct 3, 2026₫8,172.31₫8,299.64₫7,656.09₫7,674.61₫43.08B₫754.20B
Oct 1, 2026Oct 2, 2026₫8,414.60₫8,436.54₫8,008.09₫8,168.27₫90.65B₫761.84B
Sep 30, 2026Oct 1, 2026₫8,012.27₫8,709.77₫7,944.76₫8,414.60₫87.57B₫770.30B
Sep 29, 2026Sep 30, 2026₫8,167.85₫8,236.12₫7,860.02₫8,012.27₫63.09B₫752.40B
Sep 28, 2026Sep 29, 2026₫8,621.37₫8,621.37₫8,059.77₫8,167.85₫57.58B₫767.85B

Xem tổng quan đầy đủ về lịch sử giá Metal với trang dữ liệu giá lịch sử của chúng tôi. Truy cập toàn bộ lịch sử giá trị của Metal – chỉ cần chọn khoảng thời gian bạn quan tâm và bạn sẽ có thể tìm thấy dữ liệu mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa của giá Metal, cũng như khối lượng giao dịch MTL và vốn hóa thị trường trong lịch sử.

Theo dõi toàn bộ lịch sử của Metal, từ giá khởi điểm của Metal đến dữ liệu giá MTL mới nhất. Công cụ lịch sử giá MTL của chúng tôi cho phép bạn hiển thị dữ liệu giá bằng loại tiền tệ bạn chọn, đồng thời bạn cũng có thể điều chỉnh mức độ chi tiết bằng cách chọn giữa các tần suất khác nhau (hằng ngày, hằng tuần và hằng tháng).

Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động