Hình ảnh của MTL
MTLMetal
₫7,570.72
-0.60%
1D

Lịch sử giá Metal (MTL)

Tần suất:
Tiền tệ:
Tải xuống:
Ngày bắt đầuNgày kết thúcMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaKhối lượngVốn hóa thị trường
Oct 7, 2026Oct 8, 2026₫7,860.44₫7,860.44₫7,460.19₫7,629.90₫82.95B₫709.65B
Oct 6, 2026Oct 7, 2026₫7,728.06₫8,075.30₫7,712.26₫7,860.44₫120.09B₫731.86B
Oct 5, 2026Oct 6, 2026₫7,942.84₫8,009.18₫7,627.23₫7,726.04₫78.59B₫726.93B
Oct 4, 2026Oct 5, 2026₫7,881.98₫7,992.55₫7,642.06₫7,940.72₫58.09B₫724.83B
Oct 3, 2026Oct 4, 2026₫7,718.90₫8,138.25₫7,607.87₫7,865.78₫82.98B₫738.27B
Oct 2, 2026Oct 3, 2026₫8,217.55₫8,345.59₫7,698.47₫7,717.10₫79.95B₫758.37B
Oct 1, 2026Oct 2, 2026₫8,461.18₫8,483.24₫8,052.42₫8,213.49₫148.50B₫766.05B
Sep 30, 2026Oct 1, 2026₫8,056.63₫8,757.98₫7,988.74₫8,461.18₫140.17B₫774.57B
Sep 29, 2026Sep 30, 2026₫8,213.06₫8,281.72₫7,903.54₫8,056.63₫110.96B₫756.57B
Sep 28, 2026Sep 29, 2026₫8,669.10₫8,669.10₫8,104.38₫8,213.06₫105.29B₫772.10B
Sep 27, 2026Sep 28, 2026₫8,915.85₫8,915.85₫8,531.77₫8,669.10₫100.92B₫810.62B
Sep 26, 2026Sep 27, 2026₫8,894.24₫8,996.85₫8,804.17₫8,915.45₫162.68B₫832.28B
Sep 25, 2026Sep 26, 2026₫8,497.00₫8,897.45₫8,353.24₫8,878.90₫178.64B₫807.52B
Sep 24, 2026Sep 25, 2026₫8,041.06₫8,538.06₫7,945.11₫8,513.59₫171.80B₫768.03B
Sep 23, 2026Sep 24, 2026₫8,195.71₫8,252.92₫7,840.57₫8,041.06₫137.42B₫755.19B
Sep 22, 2026Sep 23, 2026₫7,899.69₫8,223.38₫7,862.72₫8,178.04₫260.12B₫753.06B
Sep 21, 2026Sep 22, 2026₫7,686.18₫7,981.65₫7,512.97₫7,899.69₫151.28B₫729.52B
Sep 20, 2026Sep 21, 2026₫7,655.55₫7,747.70₫7,332.30₫7,695.61₫216.61B₫705.89B
Sep 19, 2026Sep 20, 2026₫7,545.95₫7,719.12₫7,286.92₫7,639.84₫239.79B₫703.49B
Sep 18, 2026Sep 19, 2026₫7,217.55₫7,565.63₫7,017.62₫7,545.91₫205.75B₫685.51B
Sep 17, 2026Sep 18, 2026₫7,381.23₫7,753.67₫7,059.42₫7,203.09₫540.78B₫676.15B
Sep 16, 2026Sep 17, 2026₫7,156.16₫7,737.30₫6,967.40₫7,381.23₫778.50B₫682.56B
Sep 15, 2026Sep 16, 2026₫8,408.44₫8,718.11₫6,859.52₫7,171.19₫1.57T₫698.07B
Sep 14, 2026Sep 15, 2026₫7,202.41₫11,040₫7,202.41₫8,393.56₫4.27T₫828.26B
Sep 13, 2026Sep 14, 2026₫8,125.85₫9,295.23₫7,091.06₫7,201.22₫2.62T₫734.45B
Sep 12, 2026Sep 13, 2026₫6,434.72₫8,706.79₫6,367.20₫8,168.45₫970.34B₫671.25B
Sep 11, 2026Sep 12, 2026₫6,075.28₫6,563.81₫6,075.28₫6,434.72₫115.31B₫586.10B
Sep 10, 2026Sep 11, 2026₫6,285.21₫6,345.04₫6,074.63₫6,084.08₫85.93B₫576.24B
Sep 9, 2026Sep 10, 2026₫6,064.97₫6,355.53₫6,030.70₫6,285.21₫66.12B₫574.79B
Sep 8, 2026Sep 9, 2026₫6,101.56₫6,134.40₫5,974.31₫6,064.97₫54.74B₫563.41B

Xem tổng quan đầy đủ về lịch sử giá Metal với trang dữ liệu giá lịch sử của chúng tôi. Truy cập toàn bộ lịch sử giá trị của Metal – chỉ cần chọn khoảng thời gian bạn quan tâm và bạn sẽ có thể tìm thấy dữ liệu mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa của giá Metal, cũng như khối lượng giao dịch MTL và vốn hóa thị trường trong lịch sử.

Theo dõi toàn bộ lịch sử của Metal, từ giá khởi điểm của Metal đến dữ liệu giá MTL mới nhất. Công cụ lịch sử giá MTL của chúng tôi cho phép bạn hiển thị dữ liệu giá bằng loại tiền tệ bạn chọn, đồng thời bạn cũng có thể điều chỉnh mức độ chi tiết bằng cách chọn giữa các tần suất khác nhau (hằng ngày, hằng tuần và hằng tháng).

Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động