Hình ảnh của FEY
FEYFeyorra
₫153.48
-0.28%
1D

Lịch sử giá Feyorra (FEY)

Tần suất:
Tiền tệ:
Tải xuống:
Ngày bắt đầuNgày kết thúcMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaKhối lượngVốn hóa thị trường
Sep 29, 2026Sep 30, 2026₫153.93₫155.20₫153.38₫153.53₫2.84M₫154.09B
Sep 28, 2026Sep 29, 2026₫153.93₫153.93₫153.93₫153.93₫3.04M₫153.93B
Sep 27, 2026Sep 28, 2026₫153.93₫153.93₫153.93₫153.93₫3.04M₫153.93B
Sep 26, 2026Sep 27, 2026₫154.25₫154.42₫153.06₫153.93₫36.67M₫153.90B
Sep 25, 2026Sep 26, 2026₫148.72₫154.75₫148.72₫154.25₫13.39M₫150.13B
Sep 24, 2026Sep 25, 2026₫148.72₫148.72₫148.72₫148.72₫488,903₫148.72B
Sep 23, 2026Sep 24, 2026₫149.72₫151.17₫148.48₫148.72₫1.25M₫148.95B
Sep 22, 2026Sep 23, 2026₫147.86₫149.78₫147.86₫149.72₫5.84M₫149.08B
Sep 21, 2026Sep 22, 2026₫143.06₫147.88₫143.05₫147.86₫5.66M₫145.68B
Sep 20, 2026Sep 21, 2026₫142.99₫143.22₫141.86₫143.06₫1.65M₫142.55B
Sep 19, 2026Sep 20, 2026₫142.65₫143.71₫142.06₫142.99₫13.78M₫143.07B
Sep 18, 2026Sep 19, 2026₫134.56₫142.86₫134.39₫142.65₫6.08M₫137.55B
Sep 17, 2026Sep 18, 2026₫128.23₫135.29₫128.06₫134.54₫35.27M₫133.22B
Sep 16, 2026Sep 17, 2026₫122.34₫128.47₫121.96₫128.23₫50.35M₫126.08B
Sep 15, 2026Sep 16, 2026₫128.59₫128.59₫122.24₫122.34₫12.32M₫125.51B
Sep 14, 2026Sep 15, 2026₫125.54₫129.08₫125.54₫128.58₫12.80M₫127.15B
Sep 13, 2026Sep 14, 2026₫125.67₫126.81₫122.86₫125.54₫87.63M₫125.21B
Sep 12, 2026Sep 13, 2026₫145.66₫145.77₫123.79₫125.57₫95.51M₫133.68B
Sep 11, 2026Sep 12, 2026₫142.13₫149.06₫141.82₫145.66₫9.25M₫144.25B
Sep 10, 2026Sep 11, 2026₫141.85₫143.98₫140.97₫142.13₫7.05M₫142.78B
Sep 9, 2026Sep 10, 2026₫142.76₫148.70₫141.20₫142.06₫7.80M₫144.12B
Sep 8, 2026Sep 9, 2026₫142.65₫144.74₫141.95₫142.76₫2.80M₫142.99B
Sep 7, 2026Sep 8, 2026₫144.36₫144.54₫141.25₫142.61₫3.09M₫142.91B
Sep 6, 2026Sep 7, 2026₫142.86₫148.94₫141.56₫144.36₫2.75M₫143.31B
Sep 5, 2026Sep 6, 2026₫141.60₫149.77₫140.96₫142.86₫8.20M₫142.05B
Sep 4, 2026Sep 5, 2026₫143.05₫143.73₫140.91₫141.47₫13.16M₫142.51B
Sep 3, 2026Sep 4, 2026₫136.94₫144.17₫136.94₫143.05₫7.78M₫139.55B
Sep 2, 2026Sep 3, 2026₫138.19₫138.73₫136.30₫136.94₫7.24M₫137.50B
Sep 1, 2026Sep 2, 2026₫140.43₫141.47₫138.00₫138.19₫9.74M₫140.09B
Aug 31, 2026Sep 1, 2026₫139.92₫141.04₫137.29₫140.43₫23.55M₫138.74B
Aug 30, 2026Aug 31, 2026₫137.81₫142.42₫137.78₫139.86₫171.41M₫140.16B

Xem tổng quan đầy đủ về lịch sử giá Feyorra với trang dữ liệu giá lịch sử của chúng tôi. Truy cập toàn bộ lịch sử giá trị của Feyorra – chỉ cần chọn khoảng thời gian bạn quan tâm và bạn sẽ có thể tìm thấy dữ liệu mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa của giá Feyorra, cũng như khối lượng giao dịch FEY và vốn hóa thị trường trong lịch sử.

Theo dõi toàn bộ lịch sử của Feyorra, từ giá khởi điểm của Feyorra đến dữ liệu giá FEY mới nhất. Công cụ lịch sử giá FEY của chúng tôi cho phép bạn hiển thị dữ liệu giá bằng loại tiền tệ bạn chọn, đồng thời bạn cũng có thể điều chỉnh mức độ chi tiết bằng cách chọn giữa các tần suất khác nhau (hằng ngày, hằng tuần và hằng tháng).

Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động