Hình ảnh của EFL
EFLe-Gulden
₫1,802.84
-10.26%
1D

Lịch sử giá e-Gulden (EFL)

Tần suất:
Tiền tệ:
Tải xuống:
Ngày bắt đầuNgày kết thúcMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaKhối lượngVốn hóa thị trường
Nov 2, 2026Nov 3, 2026₫1,997.61₫2,009.42₫1,798.54₫1,800.54₫20,217₫33.36B
Nov 1, 2026Nov 2, 2026₫1,975.67₫1,997.59₫1,975.67₫1,995.86₫20,515₫34.08B
Oct 31, 2026Nov 1, 2026₫1,970.92₫1,977.98₫1,967.47₫1,975.67₫21,720₫33.91B
Oct 30, 2026Oct 31, 2026₫1,988.03₫2,005.52₫1,949.69₫1,970.92₫26,878₫33.92B
Oct 29, 2026Oct 30, 2026₫2,073.71₫2,088.72₫1,988.03₫1,988.03₫21,551₫35.14B
Oct 28, 2026Oct 29, 2026₫2,062.70₫2,083.42₫2,051.78₫2,073.71₫22,974₫35.47B
Oct 27, 2026Oct 28, 2026₫2,041.97₫2,071.89₫2,028.27₫2,062.70₫27,889₫35.12B
Oct 26, 2026Oct 27, 2026₫2,053.32₫2,059.03₫2,028.34₫2,041.97₫23,369₫35.17B
Oct 25, 2026Oct 26, 2026₫2,053.32₫2,053.32₫2,053.32₫2,053.32₫20,761₫35.26B
Oct 24, 2026Oct 25, 2026₫2,069.51₫2,069.51₫2,022.06₫2,053.32₫20,772₫35.28B
Oct 23, 2026Oct 24, 2026₫2,074.86₫2,090.59₫2,053.58₫2,068.01₫21,103₫35.71B
Oct 22, 2026Oct 23, 2026₫1,971.24₫2,083.78₫1,909.90₫2,074.86₫86,349₫34.11B
Oct 21, 2026Oct 22, 2026₫1,945.96₫2,224.55₫1,937.84₫1,974.89₫71,638₫36.25B
Oct 20, 2026Oct 21, 2026₫2,216.21₫2,221.68₫1,907.68₫1,945.96₫19,642₫35.28B
Oct 19, 2026Oct 20, 2026₫1,943.76₫2,222.34₫1,936.71₫2,218.75₫272,687₫34.87B
Oct 18, 2026Oct 19, 2026₫1,972.37₫2,096.67₫1,914.25₫1,943.76₫138,190₫34.04B
Oct 17, 2026Oct 18, 2026₫2,092.38₫2,105.05₫1,959.02₫1,969.34₫69,008₫35.10B
Oct 16, 2026Oct 17, 2026₫2,092.38₫2,092.38₫2,092.38₫2,092.38₫122,578₫35.93B
Oct 15, 2026Oct 16, 2026₫2,102.95₫2,107.42₫2,060.80₫2,092.38₫122,494₫35.90B
Oct 14, 2026Oct 15, 2026₫2,141.32₫2,161.94₫2,097.91₫2,102.95₫124,826₫36.59B
Oct 13, 2026Oct 14, 2026₫2,353.85₫2,358.07₫2,141.32₫2,141.32₫59,928₫39.73B
Oct 12, 2026Oct 13, 2026₫2,353.85₫2,353.85₫2,353.85₫2,353.85₫45,390₫40.42B
Oct 11, 2026Oct 12, 2026₫2,329.28₫2,362.87₫2,325.29₫2,353.85₫45,103₫40.16B
Oct 10, 2026Oct 11, 2026₫2,127.48₫2,333.36₫2,125.66₫2,329.88₫27,710₫37.49B
Oct 9, 2026Oct 10, 2026₫2,104.34₫2,341.24₫2,102.85₫2,128.43₫21,712₫36.87B
Oct 8, 2026Oct 9, 2026₫2,358.78₫2,365.29₫2,103.78₫2,103.78₫21,457₫39.81B
Oct 7, 2026Oct 8, 2026₫2,204.52₫2,367.29₫2,133.35₫2,362.40₫20,612₫38.12B
Oct 6, 2026Oct 7, 2026₫2,207.86₫2,429.05₫2,193.22₫2,204.52₫6,498.86₫38.54B
Oct 5, 2026Oct 6, 2026₫2,184.70₫2,214.83₫2,184.70₫2,207.86₫120,122₫37.55B
Oct 4, 2026Oct 5, 2026₫2,184.70₫2,184.70₫2,184.70₫2,184.70₫129,553₫37.51B
Oct 3, 2026Oct 4, 2026₫2,177.47₫2,398.12₫2,175.88₫2,184.70₫132,063₫38.26B

Xem tổng quan đầy đủ về lịch sử giá e-Gulden với trang dữ liệu giá lịch sử của chúng tôi. Truy cập toàn bộ lịch sử giá trị của e-Gulden – chỉ cần chọn khoảng thời gian bạn quan tâm và bạn sẽ có thể tìm thấy dữ liệu mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa của giá e-Gulden, cũng như khối lượng giao dịch EFL và vốn hóa thị trường trong lịch sử.

Theo dõi toàn bộ lịch sử của e-Gulden, từ giá khởi điểm của e-Gulden đến dữ liệu giá EFL mới nhất. Công cụ lịch sử giá EFL của chúng tôi cho phép bạn hiển thị dữ liệu giá bằng loại tiền tệ bạn chọn, đồng thời bạn cũng có thể điều chỉnh mức độ chi tiết bằng cách chọn giữa các tần suất khác nhau (hằng ngày, hằng tuần và hằng tháng).

Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động