Hình ảnh của INFRA
INFRABware
₫1,093.52
0.28%
1D

Lịch sử giá Bware (INFRA)

Tần suất:
Tiền tệ:
Tải xuống:
Ngày bắt đầuNgày kết thúcMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaKhối lượngVốn hóa thị trường
Sep 13, 2026Sep 14, 2026₫1,091.88₫1,176.73₫1,091.88₫1,093.14₫66,108₫4.74B
Sep 12, 2026Sep 13, 2026₫1,091.86₫1,091.95₫1,091.79₫1,091.88₫50,135₫4.51B
Sep 11, 2026Sep 12, 2026₫1,177.36₫1,177.63₫1,091.81₫1,091.87₫84,234₫4.84B
Sep 10, 2026Sep 11, 2026₫1,177.55₫1,177.55₫1,177.31₫1,177.36₫131,940₫4.86B
Sep 9, 2026Sep 10, 2026₫1,178.01₫1,178.01₫1,089.99₫1,177.55₫1.35M₫4.70B
Sep 8, 2026Sep 9, 2026₫1,204.30₫1,204.32₫1,089.80₫1,178.00₫5.95M₫4.78B
Sep 7, 2026Sep 8, 2026₫1,168.17₫1,204.37₫1,166.07₫1,204.25₫32.27M₫4.91B
Sep 6, 2026Sep 7, 2026₫1,188.23₫1,264.88₫1,117.83₫1,168.17₫59.69M₫4.83B
Sep 5, 2026Sep 6, 2026₫1,203.56₫1,247.23₫1,159.65₫1,188.23₫6.85M₫4.91B
Sep 4, 2026Sep 5, 2026₫1,237.39₫1,237.39₫1,203.03₫1,203.56₫351,856₫4.97B
Sep 3, 2026Sep 4, 2026₫1,202.81₫1,237.59₫1,202.71₫1,237.40₫11.09M₫5.03B
Sep 2, 2026Sep 3, 2026₫1,205.97₫1,206.08₫1,202.60₫1,202.80₫13.66M₫4.98B
Sep 1, 2026Sep 2, 2026₫1,239.55₫1,239.55₫1,203.37₫1,206.01₫3.44M₫5.06B
Aug 31, 2026Sep 1, 2026₫1,239.76₫1,239.84₫1,239.42₫1,239.55₫467,606₫5.12B
Aug 30, 2026Aug 31, 2026₫1,239.87₫1,239.89₫1,239.71₫1,239.75₫369,615₫5.12B
Aug 29, 2026Aug 30, 2026₫1,239.82₫1,240.01₫1,239.81₫1,239.87₫256,280₫5.12B
Aug 28, 2026Aug 29, 2026₫1,256.33₫1,268.18₫1,239.70₫1,239.82₫4.06M₫5.19B
Aug 27, 2026Aug 28, 2026₫1,249.86₫1,268.43₫1,249.76₫1,256.33₫11.09M₫5.18B
Aug 26, 2026Aug 27, 2026₫1,261.14₫1,268.94₫1,246.78₫1,249.78₫38.24M₫5.21B
Aug 25, 2026Aug 26, 2026₫1,298.35₫1,298.37₫1,260.72₫1,261.14₫27.20M₫5.28B
Aug 24, 2026Aug 25, 2026₫1,294.97₫1,307.58₫1,294.46₫1,298.35₫60.49M₫5.36B
Aug 23, 2026Aug 24, 2026₫1,314.69₫1,378.41₫1,272.19₫1,294.97₫76.15M₫5.32B
Aug 22, 2026Aug 23, 2026₫1,308.45₫1,314.93₫1,286.45₫1,314.69₫26.97M₫5.40B
Aug 21, 2026Aug 22, 2026₫1,342.30₫1,342.34₫1,288.82₫1,308.45₫15.50M₫5.45B
Aug 20, 2026Aug 21, 2026₫1,346.44₫1,352.87₫1,317.31₫1,342.34₫19.54M₫5.54B
Aug 19, 2026Aug 20, 2026₫1,320.57₫1,349.29₫1,317.40₫1,346.44₫25.21M₫5.54B
Aug 18, 2026Aug 19, 2026₫1,338.91₫1,338.94₫1,314.52₫1,320.57₫1.29M₫5.47B
Aug 17, 2026Aug 18, 2026₫1,372.23₫1,372.23₫1,338.87₫1,338.91₫1.91M₫5.64B
Aug 16, 2026Aug 17, 2026₫1,372.23₫1,372.23₫1,372.23₫1,372.23₫2.44M₫5.67B
Aug 15, 2026Aug 16, 2026₫1,355.74₫1,372.28₫1,355.62₫1,372.23₫3.89M₫5.63B
Aug 14, 2026Aug 15, 2026₫1,338.53₫1,355.74₫1,338.53₫1,355.74₫1.80M₫5.55B

Xem tổng quan đầy đủ về lịch sử giá Bware với trang dữ liệu giá lịch sử của chúng tôi. Truy cập toàn bộ lịch sử giá trị của Bware – chỉ cần chọn khoảng thời gian bạn quan tâm và bạn sẽ có thể tìm thấy dữ liệu mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa của giá Bware, cũng như khối lượng giao dịch INFRA và vốn hóa thị trường trong lịch sử.

Theo dõi toàn bộ lịch sử của Bware, từ giá khởi điểm của Bware đến dữ liệu giá INFRA mới nhất. Công cụ lịch sử giá INFRA của chúng tôi cho phép bạn hiển thị dữ liệu giá bằng loại tiền tệ bạn chọn, đồng thời bạn cũng có thể điều chỉnh mức độ chi tiết bằng cách chọn giữa các tần suất khác nhau (hằng ngày, hằng tuần và hằng tháng).

Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động