#
Tên
Giá
Vốn hóa
24H
2001
Hình ảnh của GENX
₫2.32
₫51.26M
2002
Hình ảnh của SWG
₫4.28
₫51.25M
2003
Hình ảnh của ARES
₫0.2216
₫51.23M
2004
Hình ảnh của AIRTNT
₫0.07358
₫50.88M
2005
Hình ảnh của GTC
₫0.06502
₫49.51M
2006
Hình ảnh của MORE
₫0.2751
₫49.49M
2007
Hình ảnh của EPK
₫0.3029
₫46.98M
2008
Hình ảnh của iDNA
₫0.6725
₫46.59M
2009
Hình ảnh của NDX
₫0.003103
₫46.54M
2010
Hình ảnh của PERRY
₫0.0₆2128
₫44.77M
2011
Hình ảnh của DISTX
₫1.36
₫43.68M
2012
Hình ảnh của FIU
₫0.8986
₫42.68M
2013
Hình ảnh của IMG
₫3.03
₫41.46M
2014
Hình ảnh của BBT
₫3.15
₫40.86M
2015
Hình ảnh của QUICK
₫57.10
₫40.49M
2016
Hình ảnh của RENA
₫5.89
₫40.44M
2017
Hình ảnh của BIZZ
₫4.74
₫39.94M

Giá tiền mã hóa trực tiếp, biểu đồ và xếp hạng vốn hóa thị trường

Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động