Chuyển đổi SYNT sang Tether

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá SYNT/USDT đã cập nhật
Hình ảnh của SYNT1
SYNTSYNT
Hình ảnh của USDT
USDTTether
Tỷ giá chuyển đổi từ SYNT sang Tether được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá SYNT1/USDT được cập nhật lần cuối vào October 10, 2026 lúc 23:45 UTC.
Hình ảnh của SYNT1
SYNT
USDT3.47
-95.05%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-95.05%
Biến động
Mức cao nhất của SYNT so với Tether trong 30 ngày qua là Tether vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là USDT vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
SYNT Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của SYNT
Hình ảnh của USD
USD
$3.47
-53.45%
Hình ảnh của SYNT
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00004181
-53.66%
Hình ảnh của SYNT
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.001385
-53.80%
Hình ảnh của SYNT
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$4.97
-53.45%
Hình ảnh của SYNT
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$4.95
-53.43%
Hình ảnh của SYNT
Hình ảnh của EUR
EUR
€3.10
-53.44%
Hình ảnh của SYNT
Hình ảnh của GBP
GBP
£2.62
-53.45%
Hình ảnh của SYNT
Hình ảnh của INR
INR
₹335.72
-53.47%

Trong 24 giờ qua, SYNT có hiệu suất tốt nhất so với Canadian Dollar (-53.43%) và kém nhất so với Ethereum (-53.80%).

Chuyển đổi SYNT sang Tether
Hình ảnh của SYNTSYNT
Hình ảnh của TetherTether
1 SYNT3.47 USDT
5 SYNT17.37 USDT
10 SYNT34.74 USDT
25 SYNT86.85 USDT
50 SYNT173.70 USDT
100 SYNT347.40 USDT
500 SYNT1,737.00 USDT
1000 SYNT3,474.00 USDT
10000 SYNT34,740 USDT
Chuyển đổi Tether sang SYNT
Hình ảnh của TetherTether
Hình ảnh của SYNTSYNT
1 USDT0.2879 SYNT
5 USDT1.44 SYNT
10 USDT2.88 SYNT
25 USDT7.20 SYNT
50 USDT14.39 SYNT
100 USDT28.79 SYNT
500 USDT143.93 SYNT
1000 USDT287.85 SYNT
10000 USDT2,878.53 SYNT
SYNT Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BingXBingX
₫163.57M0.002229%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động
Chuyển đổi SYNT sang USDT: Tỷ giá SYNT/Tether trực tiếp