Chuyển đổi Indian Rupee sang MetaX

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá INR/X1 đã cập nhật
Hình ảnh của INR
INRIndian Rupee
Hình ảnh của X1
X1MetaX
Tỷ giá chuyển đổi từ Indian Rupee sang MetaX được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá INR/X1 được cập nhật lần cuối vào October 20, 2026 lúc 10:06 UTC.
Hình ảnh của INR
Indian Rupee
Không có dữ liệu
Indian Rupee Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của INR
Hình ảnh của USD
USD
$0.01053
-0.02%
Hình ảnh của INR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.0₆1291
1.26%
Hình ảnh của INR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0₅4417
1.88%
Hình ảnh của INR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$0.01506
-0.19%
Hình ảnh của INR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$0.01480
-0.29%
Hình ảnh của INR
Hình ảnh của EUR
EUR
€0.009390
-0.07%
Hình ảnh của INR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.007891
-0.19%

Trong 24 giờ qua, Indian Rupee có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (1.88%) và kém nhất so với Canadian Dollar (-0.29%).

Chuyển đổi Indian Rupee sang MetaX
Hình ảnh của Indian RupeeIndian Rupee
Hình ảnh của MetaXMetaX
1 INR0.009576 X1
5 INR0.04788 X1
10 INR0.09576 X1
25 INR0.2394 X1
50 INR0.4788 X1
100 INR0.9576 X1
500 INR4.79 X1
1000 INR9.58 X1
10000 INR95.76 X1
Chuyển đổi MetaX sang Indian Rupee
Hình ảnh của MetaXMetaX
Hình ảnh của Indian RupeeIndian Rupee
1 X1104.43 INR
5 X1522.14 INR
10 X11,044.28 INR
25 X12,610.69 INR
50 X15,221.38 INR
100 X110,443 INR
500 X152,214 INR
1000 X1104,428 INR
10000 X11.04M INR
Indian Rupee Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của CoinbaseCoinbase
₫50.55M0.001759%
Hình ảnh của IstoksIstoks
₫0.00NaN%
Hình ảnh của CofinexCofinex
₫2.15B0.2526%
Hình ảnh của WazirXWazirX
₫3.89B67.10%
Hình ảnh của FlitpayFlitpay
₫37.43B93.46%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động