Chuyển đổi British Pound sang Abrdn Physical Palladium Shares Tokenized ETF

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá GBP/PALL đã cập nhật
Hình ảnh của GBP
GBPBritish Pound
Hình ảnh của PALL1
PALLAbrdn Physical Palladium Shares Tokenized ETF
Tỷ giá chuyển đổi từ British Pound sang Abrdn Physical Palladium Shares Tokenized ETF được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá GBP/PALL1 được cập nhật lần cuối vào October 29, 2026 lúc 03:49 UTC.
Hình ảnh của GBP
British Pound
PALL0.07220
19.89%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
19.89%
Biến động
Mức cao nhất của British Pound so với Abrdn Physical Palladium Shares Tokenized ETF trong 30 ngày qua là Abrdn Physical Palladium Shares Tokenized ETF vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là PALL1 vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
British Pound Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của GBP
Hình ảnh của USD
USD
$1.33
0.17%
Hình ảnh của GBP
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001669
1.75%
Hình ảnh của GBP
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0005778
2.39%
Hình ảnh của GBP
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.89
-0.10%
Hình ảnh của GBP
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.86
-0.38%
Hình ảnh của GBP
Hình ảnh của EUR
EUR
€1.20
-0.02%
Hình ảnh của GBP
Hình ảnh của INR
INR
₹126.89
0.37%

Trong 24 giờ qua, British Pound có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (2.39%) và kém nhất so với Canadian Dollar (-0.38%).

Chuyển đổi British Pound sang Abrdn Physical Palladium Shares Tokenized ETF
Hình ảnh của British PoundBritish Pound
Hình ảnh của Abrdn Physical Palladium Shares Tokenized ETFAbrdn Physical Palladium Shares Tokenized ETF
1 GBP0.07220 PALL
5 GBP0.3610 PALL
10 GBP0.7220 PALL
25 GBP1.81 PALL
50 GBP3.61 PALL
100 GBP7.22 PALL
500 GBP36.10 PALL
1000 GBP72.20 PALL
10000 GBP722.01 PALL
Chuyển đổi Abrdn Physical Palladium Shares Tokenized ETF sang British Pound
Hình ảnh của Abrdn Physical Palladium Shares Tokenized ETFAbrdn Physical Palladium Shares Tokenized ETF
Hình ảnh của British PoundBritish Pound
1 PALL13.85 GBP
5 PALL69.25 GBP
10 PALL138.50 GBP
25 PALL346.25 GBP
50 PALL692.51 GBP
100 PALL1,385.02 GBP
500 PALL6,925.09 GBP
1000 PALL13,850 GBP
10000 PALL138,502 GBP
British Pound Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của KrakenKraken
₫962.10B2.75%
Hình ảnh của GeminiGemini
₫1.71M0.00006751%
Hình ảnh của CEX.IOCEX.IO
₫755.28M0.04522%
Hình ảnh của BitfinexBitfinex
₫1.09B0.02184%
Hình ảnh của Bitstamp by RobinhoodBitstamp by Robinhood
₫24.97B0.3126%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động