Chuyển đổi Euro sang Venus

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/XVS đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của XVS
XVSVenus
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang Venus được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/XVS được cập nhật lần cuối vào October 1, 2026 lúc 08:46 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
XVS0.3156
-15.21%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-15.21%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với Venus trong 30 ngày qua là Venus vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là XVS vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.13
-0.54%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001353
-0.96%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004211
-0.95%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.63
0.03%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.61
-0.06%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8544
-0.16%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹108.66
-0.16%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với Australian Dollar (0.03%) và kém nhất so với Bitcoin (-0.96%).

Chuyển đổi Euro sang Venus
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của VenusVenus
1 EUR0.3156 XVS
5 EUR1.58 XVS
10 EUR3.16 XVS
25 EUR7.89 XVS
50 EUR15.78 XVS
100 EUR31.56 XVS
500 EUR157.80 XVS
1000 EUR315.59 XVS
10000 EUR3,155.91 XVS
Chuyển đổi Venus sang Euro
Hình ảnh của VenusVenus
Hình ảnh của EuroEuro
1 XVS3.17 EUR
5 XVS15.84 EUR
10 XVS31.69 EUR
25 XVS79.22 EUR
50 XVS158.43 EUR
100 XVS316.87 EUR
500 XVS1,584.33 EUR
1000 XVS3,168.65 EUR
10000 XVS31,687 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫1.86T0.5990%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫72.93B0.1625%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫10.91T22.63%
Hình ảnh của BybitBybit
₫223.32B0.4210%
Hình ảnh của OKXOKX
₫1.92T2.12%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động