Chuyển đổi Euro sang GNRC

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/GNRC đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của GNRC1
GNRCGNRC
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang GNRC được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/GNRC1 được cập nhật lần cuối vào September 16, 2026 lúc 09:00 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
GNRC1.02
-2.50%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-2.50%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với GNRC trong 30 ngày qua là GNRC vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là GNRC1 vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.15
0.03%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001523
1.54%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004806
3.03%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.62
-0.01%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.61
0.21%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8568
0.08%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹110.77
0.07%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (3.03%) và kém nhất so với Australian Dollar (-0.01%).

Chuyển đổi Euro sang GNRC
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của GNRCGNRC
1 EUR1.02 GNRC
5 EUR5.09 GNRC
10 EUR10.17 GNRC
25 EUR25.43 GNRC
50 EUR50.86 GNRC
100 EUR101.71 GNRC
500 EUR508.56 GNRC
1000 EUR1,017.13 GNRC
10000 EUR10,171 GNRC
Chuyển đổi GNRC sang Euro
Hình ảnh của GNRCGNRC
Hình ảnh của EuroEuro
1 GNRC0.9832 EUR
5 GNRC4.92 EUR
10 GNRC9.83 EUR
25 GNRC24.58 EUR
50 GNRC49.16 EUR
100 GNRC98.32 EUR
500 GNRC491.58 EUR
1000 GNRC983.16 EUR
10000 GNRC9,831.62 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫1.68T0.5846%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫49.22B0.08281%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫10.71T20.50%
Hình ảnh của BybitBybit
₫219.17B0.4512%
Hình ảnh của OKXOKX
₫1.74T2.36%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động