Chuyển đổi Euro sang Parsiq

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/PRQ đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của PRQ
PRQParsiq
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang Parsiq được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/PRQ được cập nhật lần cuối vào September 15, 2026 lúc 08:59 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
PRQ2,669.51
-19.39%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-19.39%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với Parsiq trong 30 ngày qua là Parsiq vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là PRQ vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.15
-0.02%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001499
1.03%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004664
1.74%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.62
-0.02%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.60
0.03%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8561
0.02%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹110.69
0.39%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (1.74%) và kém nhất so với US dollar (-0.02%).

Chuyển đổi Euro sang Parsiq
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của ParsiqParsiq
1 EUR2,669.51 PRQ
5 EUR13,348 PRQ
10 EUR26,695 PRQ
25 EUR66,738 PRQ
50 EUR133,476 PRQ
100 EUR266,951 PRQ
500 EUR1.33M PRQ
1000 EUR2.67M PRQ
10000 EUR26.70M PRQ
Chuyển đổi Parsiq sang Euro
Hình ảnh của ParsiqParsiq
Hình ảnh của EuroEuro
1 PRQ0.0003746 EUR
5 PRQ0.001873 EUR
10 PRQ0.003746 EUR
25 PRQ0.009365 EUR
50 PRQ0.01873 EUR
100 PRQ0.03746 EUR
500 PRQ0.1873 EUR
1000 PRQ0.3746 EUR
10000 PRQ3.75 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫1.75T0.7107%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫41.95B0.09699%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫9.70T22.45%
Hình ảnh của BybitBybit
₫256.85B0.3995%
Hình ảnh của OKXOKX
₫1.12T1.96%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động