Chuyển đổi Euro sang O-Mee

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/OME đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của OME
OMEO-Mee
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang O-Mee được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/OME được cập nhật lần cuối vào September 17, 2026 lúc 16:06 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
OME99,632
-0.92%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-0.92%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với O-Mee trong 30 ngày qua là O-Mee vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là OME vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.15
-0.49%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001497
-1.77%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004653
-3.59%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.61
-0.21%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.61
-0.03%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8603
0.24%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹110.13
-0.52%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với British Pound (0.24%) và kém nhất so với Ethereum (-3.59%).

Chuyển đổi Euro sang O-Mee
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của O-MeeO-Mee
1 EUR99,632 OME
5 EUR498,160 OME
10 EUR996,321 OME
25 EUR2.49M OME
50 EUR4.98M OME
100 EUR9.96M OME
500 EUR49.82M OME
1000 EUR99.63M OME
10000 EUR996.32M OME
Chuyển đổi O-Mee sang Euro
Hình ảnh của O-MeeO-Mee
Hình ảnh của EuroEuro
1 OME0.00001004 EUR
5 OME0.00005018 EUR
10 OME0.0001004 EUR
25 OME0.0002509 EUR
50 OME0.0005018 EUR
100 OME0.001004 EUR
500 OME0.005018 EUR
1000 OME0.01004 EUR
10000 OME0.1004 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫2.11T0.7071%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫51.37B0.09291%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫10.83T22.42%
Hình ảnh của BybitBybit
₫317.21B0.6892%
Hình ảnh của OKXOKX
₫1.58T2.16%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động