Chuyển đổi Euro sang Nomina

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/NOM đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của NOM
NOMNomina
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang Nomina được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/NOM được cập nhật lần cuối vào October 26, 2026 lúc 20:51 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
NOM690.16
22.27%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
22.27%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với Nomina trong 30 ngày qua là Nomina vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là NOM vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.12
-0.36%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001400
0.38%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004853
1.39%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.59
-0.11%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.57
-0.57%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8378
-0.06%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹106.39
-0.10%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (1.39%) và kém nhất so với Canadian Dollar (-0.57%).

Chuyển đổi Euro sang Nomina
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của NominaNomina
1 EUR690.16 NOM
5 EUR3,450.81 NOM
10 EUR6,901.63 NOM
25 EUR17,254 NOM
50 EUR34,508 NOM
100 EUR69,016 NOM
500 EUR345,081 NOM
1000 EUR690,163 NOM
10000 EUR6.90M NOM
Chuyển đổi Nomina sang Euro
Hình ảnh của NominaNomina
Hình ảnh của EuroEuro
1 NOM0.001449 EUR
5 NOM0.007245 EUR
10 NOM0.01449 EUR
25 NOM0.03622 EUR
50 NOM0.07245 EUR
100 NOM0.1449 EUR
500 NOM0.7245 EUR
1000 NOM1.45 EUR
10000 NOM14.49 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫973.82B0.5370%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫43.85B0.1164%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫8.01T21.98%
Hình ảnh của BybitBybit
₫455.54B0.9528%
Hình ảnh của OKXOKX
₫733.28B1.73%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động