Chuyển đổi Euro sang NEM

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/XEM đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của XEM
XEMNEM
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang NEM được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/XEM được cập nhật lần cuối vào October 24, 2026 lúc 14:13 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
XEM3,729.28
82.00%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
82.00%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với NEM trong 30 ngày qua là NEM vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là XEM vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.12
0.00%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001390
1.27%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004746
1.65%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.59
-0.11%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.57
0.16%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8378
-0.01%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹106.38
0.02%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (1.65%) và kém nhất so với Australian Dollar (-0.11%).

Chuyển đổi Euro sang NEM
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của NEMNEM
1 EUR3,729.28 XEM
5 EUR18,646 XEM
10 EUR37,293 XEM
25 EUR93,232 XEM
50 EUR186,464 XEM
100 EUR372,928 XEM
500 EUR1.86M XEM
1000 EUR3.73M XEM
10000 EUR37.29M XEM
Chuyển đổi NEM sang Euro
Hình ảnh của NEMNEM
Hình ảnh của EuroEuro
1 XEM0.0002681 EUR
5 XEM0.001341 EUR
10 XEM0.002681 EUR
25 XEM0.006704 EUR
50 XEM0.01341 EUR
100 XEM0.02681 EUR
500 XEM0.1341 EUR
1000 XEM0.2681 EUR
10000 XEM2.68 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫520.88B0.3756%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫29.96B0.1213%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫3.56T19.22%
Hình ảnh của BybitBybit
₫81.23B0.2105%
Hình ảnh của OKXOKX
₫497.99B1.62%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động