Chuyển đổi Euro sang NEM

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/XEM đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của XEM
XEMNEM
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang NEM được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/XEM được cập nhật lần cuối vào August 31, 2026 lúc 18:21 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
XEM2,191.40
-8.96%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-8.96%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với NEM trong 30 ngày qua là NEM vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là XEM vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.16
0.30%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001471
0.17%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004692
1.36%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.62
0.23%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.61
-0.02%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8574
0.18%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹110.56
0.09%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (1.36%) và kém nhất so với Canadian Dollar (-0.02%).

Chuyển đổi Euro sang NEM
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của NEMNEM
1 EUR2,191.40 XEM
5 EUR10,957 XEM
10 EUR21,914 XEM
25 EUR54,785 XEM
50 EUR109,570 XEM
100 EUR219,140 XEM
500 EUR1.10M XEM
1000 EUR2.19M XEM
10000 EUR21.91M XEM
Chuyển đổi NEM sang Euro
Hình ảnh của NEMNEM
Hình ảnh của EuroEuro
1 XEM0.0004563 EUR
5 XEM0.002282 EUR
10 XEM0.004563 EUR
25 XEM0.01141 EUR
50 XEM0.02282 EUR
100 XEM0.04563 EUR
500 XEM0.2282 EUR
1000 XEM0.4563 EUR
10000 XEM4.56 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫1.31T0.4987%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫52.55B0.1224%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫9.20T27.32%
Hình ảnh của BybitBybit
₫218.12B0.5291%
Hình ảnh của OKXOKX
₫1.22T2.51%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động