Chuyển đổi Euro sang Mezo

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/MEZO đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của MEZO
MEZOMezo
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang Mezo được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/MEZO được cập nhật lần cuối vào October 31, 2026 lúc 01:14 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
MEZO193.11
-27.47%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-27.47%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với Mezo trong 30 ngày qua là Mezo vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là MEZO vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.12
-0.18%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001443
-0.47%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004981
-1.28%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.59
-0.33%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.56
-0.15%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8353
-0.14%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹106.22
-0.46%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với Euro (0.00%) và kém nhất so với Ethereum (-1.28%).

Chuyển đổi Euro sang Mezo
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của MezoMezo
1 EUR193.11 MEZO
5 EUR965.53 MEZO
10 EUR1,931.06 MEZO
25 EUR4,827.66 MEZO
50 EUR9,655.32 MEZO
100 EUR19,311 MEZO
500 EUR96,553 MEZO
1000 EUR193,106 MEZO
10000 EUR1.93M MEZO
Chuyển đổi Mezo sang Euro
Hình ảnh của MezoMezo
Hình ảnh của EuroEuro
1 MEZO0.005178 EUR
5 MEZO0.02589 EUR
10 MEZO0.05178 EUR
25 MEZO0.1295 EUR
50 MEZO0.2589 EUR
100 MEZO0.5178 EUR
500 MEZO2.59 EUR
1000 MEZO5.18 EUR
10000 MEZO51.78 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫2.99T1.43%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫90.39B0.1951%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫11.87T19.85%
Hình ảnh của BybitBybit
₫527.27B0.7502%
Hình ảnh của OKXOKX
₫4.16T3.90%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động