Chuyển đổi Euro sang HUMO

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/HUMO đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của HUMO
HUMOHUMO
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang HUMO được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/HUMO được cập nhật lần cuối vào October 6, 2026 lúc 06:02 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
HUMO918.16
-3.45%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-3.45%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với HUMO trong 30 ngày qua là HUMO vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là HUMO vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.12
0.17%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001314
0.76%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004163
0.72%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.61
-0.24%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.60
0.09%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8487
0.14%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹108.14
0.33%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với Bitcoin (0.76%) và kém nhất so với Australian Dollar (-0.24%).

Chuyển đổi Euro sang HUMO
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của HUMOHUMO
1 EUR918.16 HUMO
5 EUR4,590.80 HUMO
10 EUR9,181.59 HUMO
25 EUR22,954 HUMO
50 EUR45,908 HUMO
100 EUR91,816 HUMO
500 EUR459,080 HUMO
1000 EUR918,159 HUMO
10000 EUR9.18M HUMO
Chuyển đổi HUMO sang Euro
Hình ảnh của HUMOHUMO
Hình ảnh của EuroEuro
1 HUMO0.001089 EUR
5 HUMO0.005446 EUR
10 HUMO0.01089 EUR
25 HUMO0.02723 EUR
50 HUMO0.05446 EUR
100 HUMO0.1089 EUR
500 HUMO0.5446 EUR
1000 HUMO1.09 EUR
10000 HUMO10.89 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫1.23T0.4697%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫55.68B0.1830%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫10.76T26.78%
Hình ảnh của BybitBybit
₫93.58B0.2243%
Hình ảnh của OKXOKX
₫1.12T1.79%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động