Chuyển đổi Euro sang Horizon

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/HRZ đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của HRZ
HRZHorizon
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang Horizon được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/HRZ được cập nhật lần cuối vào October 7, 2026 lúc 17:50 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
HRZ701.84
-3.72%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-3.72%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với Horizon trong 30 ngày qua là Horizon vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là HRZ vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.12
-0.60%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001346
2.42%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004390
5.17%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.61
-0.31%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.60
-0.27%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8476
-0.10%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹108.36
-0.25%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (5.17%) và kém nhất so với US dollar (-0.60%).

Chuyển đổi Euro sang Horizon
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của HorizonHorizon
1 EUR701.84 HRZ
5 EUR3,509.21 HRZ
10 EUR7,018.42 HRZ
25 EUR17,546 HRZ
50 EUR35,092 HRZ
100 EUR70,184 HRZ
500 EUR350,921 HRZ
1000 EUR701,842 HRZ
10000 EUR7.02M HRZ
Chuyển đổi Horizon sang Euro
Hình ảnh của HorizonHorizon
Hình ảnh của EuroEuro
1 HRZ0.001425 EUR
5 HRZ0.007124 EUR
10 HRZ0.01425 EUR
25 HRZ0.03562 EUR
50 HRZ0.07124 EUR
100 HRZ0.1425 EUR
500 HRZ0.7124 EUR
1000 HRZ1.42 EUR
10000 HRZ14.25 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫1.69T0.5455%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫49.52B0.1336%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫10.52T22.86%
Hình ảnh của BybitBybit
₫123.96B0.2135%
Hình ảnh của OKXOKX
₫1.47T1.80%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động