Chuyển đổi Euro sang Horizen

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/ZEN đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của ZEN
ZENHorizen
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang Horizen được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/ZEN được cập nhật lần cuối vào August 31, 2026 lúc 23:41 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
ZEN0.2069
-29.41%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-29.41%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với Horizen trong 30 ngày qua là Horizen vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là ZEN vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.16
0.23%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001479
-1.18%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004710
-2.02%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.62
0.17%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.61
-0.09%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8577
0.18%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹110.55
0.01%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với US dollar (0.23%) và kém nhất so với Ethereum (-2.02%).

Chuyển đổi Euro sang Horizen
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của HorizenHorizen
1 EUR0.2069 ZEN
5 EUR1.03 ZEN
10 EUR2.07 ZEN
25 EUR5.17 ZEN
50 EUR10.34 ZEN
100 EUR20.69 ZEN
500 EUR103.43 ZEN
1000 EUR206.86 ZEN
10000 EUR2,068.61 ZEN
Chuyển đổi Horizen sang Euro
Hình ảnh của HorizenHorizen
Hình ảnh của EuroEuro
1 ZEN4.83 EUR
5 ZEN24.17 EUR
10 ZEN48.34 EUR
25 ZEN120.85 EUR
50 ZEN241.71 EUR
100 ZEN483.42 EUR
500 ZEN2,417.08 EUR
1000 ZEN4,834.15 EUR
10000 ZEN48,342 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫1.25T0.4945%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫52.87B0.1317%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫8.81T27.56%
Hình ảnh của BybitBybit
₫231.13B0.5857%
Hình ảnh của OKXOKX
₫1.14T2.55%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động