Chuyển đổi Euro sang Hemi

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/HEMI đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của HEMI
HEMIHemi
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang Hemi được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/HEMI được cập nhật lần cuối vào August 31, 2026 lúc 13:51 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
HEMI75.88
-69.09%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-69.09%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với Hemi trong 30 ngày qua là Hemi vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là HEMI vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.16
0.13%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001491
1.53%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004755
1.55%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.62
0.14%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.61
-0.07%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8563
0.04%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹110.37
-0.11%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (1.55%) và kém nhất so với Indian Rupee (-0.11%).

Chuyển đổi Euro sang Hemi
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của HemiHemi
1 EUR75.88 HEMI
5 EUR379.42 HEMI
10 EUR758.84 HEMI
25 EUR1,897.11 HEMI
50 EUR3,794.21 HEMI
100 EUR7,588.43 HEMI
500 EUR37,942 HEMI
1000 EUR75,884 HEMI
10000 EUR758,843 HEMI
Chuyển đổi Hemi sang Euro
Hình ảnh của HemiHemi
Hình ảnh của EuroEuro
1 HEMI0.01318 EUR
5 HEMI0.06589 EUR
10 HEMI0.1318 EUR
25 HEMI0.3294 EUR
50 HEMI0.6589 EUR
100 HEMI1.32 EUR
500 HEMI6.59 EUR
1000 HEMI13.18 EUR
10000 HEMI131.78 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫1.19T0.4993%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫44.76B0.1076%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫8.00T26.17%
Hình ảnh của BybitBybit
₫176.07B0.4560%
Hình ảnh của OKXOKX
₫1.16T2.63%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động