Chuyển đổi Euro sang HAKU

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/HAKU đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của HAKU2
HAKUHAKU
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang HAKU được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/HAKU2 được cập nhật lần cuối vào October 6, 2026 lúc 08:03 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
HAKU290,108
-3.21%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-3.21%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với HAKU trong 30 ngày qua là HAKU vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là HAKU2 vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.12
0.39%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001313
1.38%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004150
1.23%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.61
0.09%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.60
0.46%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8494
0.30%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹108.41
0.53%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với Bitcoin (1.38%) và kém nhất so với Euro (0.00%).

Chuyển đổi Euro sang HAKU
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của HAKUHAKU
1 EUR290,108 HAKU
5 EUR1.45M HAKU
10 EUR2.90M HAKU
25 EUR7.25M HAKU
50 EUR14.51M HAKU
100 EUR29.01M HAKU
500 EUR145.05M HAKU
1000 EUR290.11M HAKU
10000 EUR2.90B HAKU
Chuyển đổi HAKU sang Euro
Hình ảnh của HAKUHAKU
Hình ảnh của EuroEuro
1 HAKU0.0₅3447 EUR
5 HAKU0.00001723 EUR
10 HAKU0.00003447 EUR
25 HAKU0.00008617 EUR
50 HAKU0.0001723 EUR
100 HAKU0.0003447 EUR
500 HAKU0.001723 EUR
1000 HAKU0.003447 EUR
10000 HAKU0.03447 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫1.26T0.4980%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫51.75B0.1717%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫9.99T25.92%
Hình ảnh của BybitBybit
₫83.71B0.2255%
Hình ảnh của OKXOKX
₫972.44B1.64%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động