Chuyển đổi Euro sang GNY

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/GNY đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của GNY
GNYGNY
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang GNY được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/GNY được cập nhật lần cuối vào September 15, 2026 lúc 08:59 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
GNY7,340.54
21.87%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
21.87%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với GNY trong 30 ngày qua là GNY vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là GNY vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.15
-0.02%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001499
1.03%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004664
1.74%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.62
-0.02%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.60
0.03%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8561
0.02%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹110.69
0.39%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với Ethereum (1.74%) và kém nhất so với US dollar (-0.02%).

Chuyển đổi Euro sang GNY
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của GNYGNY
1 EUR7,340.54 GNY
5 EUR36,703 GNY
10 EUR73,405 GNY
25 EUR183,514 GNY
50 EUR367,027 GNY
100 EUR734,054 GNY
500 EUR3.67M GNY
1000 EUR7.34M GNY
10000 EUR73.41M GNY
Chuyển đổi GNY sang Euro
Hình ảnh của GNYGNY
Hình ảnh của EuroEuro
1 GNY0.0001362 EUR
5 GNY0.0006811 EUR
10 GNY0.001362 EUR
25 GNY0.003406 EUR
50 GNY0.006811 EUR
100 GNY0.01362 EUR
500 GNY0.06811 EUR
1000 GNY0.1362 EUR
10000 GNY1.36 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫1.76T0.7125%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫41.33B0.09720%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫9.68T22.55%
Hình ảnh của BybitBybit
₫257.56B0.4005%
Hình ảnh của OKXOKX
₫1.13T1.97%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động