Chuyển đổi Euro sang ADI

Dễ dàng quy đổi số tiền bạn muốn dựa trên tỷ giá EUR/ADI đã cập nhật
Hình ảnh của EUR
EUREuro
Hình ảnh của ADI3
ADIADI
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang ADI được tính trực tiếp dựa trên dữ liệu từ nhiều sàn giao dịch. Tỷ giá EUR/ADI3 được cập nhật lần cuối vào September 13, 2026 lúc 05:08 UTC.
Hình ảnh của EUR
Euro
ADI0.1315
-21.79%
Cao nhất
Thấp nhất
Thay đổi 30 ngày
-21.79%
Biến động
Mức cao nhất của Euro so với ADI trong 30 ngày qua là ADI vào lúc UTC. Tỷ giá thấp nhất trong 30 ngày qua là ADI3 vào lúc UTC, cho thấy mức biến động là .
Euro Tỷ giá chuyển đổi
Tài sảnSố lượngThay đổi 24 giờBiểu đồ 24 giờ
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của USD
USD
$1.16
0.01%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của BTC
BTC
฿0.00001502
0.01%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của ETH
ETH
Ξ0.0004602
-0.37%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của AUD
AUD
AU$1.62
0.01%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của CAD
CAD
CA$1.61
0.01%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của GBP
GBP
£0.8577
0.00%
Hình ảnh của EUR
Hình ảnh của INR
INR
₹110.87
0.02%

Trong 24 giờ qua, Euro có hiệu suất tốt nhất so với Indian Rupee (0.02%) và kém nhất so với Ethereum (-0.37%).

Chuyển đổi Euro sang ADI
Hình ảnh của EuroEuro
Hình ảnh của ADIADI
1 EUR0.1315 ADI
5 EUR0.6573 ADI
10 EUR1.31 ADI
25 EUR3.29 ADI
50 EUR6.57 ADI
100 EUR13.15 ADI
500 EUR65.73 ADI
1000 EUR131.45 ADI
10000 EUR1,314.51 ADI
Chuyển đổi ADI sang Euro
Hình ảnh của ADIADI
Hình ảnh của EuroEuro
1 ADI7.61 EUR
5 ADI38.04 EUR
10 ADI76.07 EUR
25 ADI190.19 EUR
50 ADI380.37 EUR
100 ADI760.74 EUR
500 ADI3,803.71 EUR
1000 ADI7,607.42 EUR
10000 ADI76,074 EUR
Euro Sàn giao dịch
Sàn giao dịchThị trườngKhối lượng% khối lượng
Hình ảnh của BinanceBinance
₫424.66B0.3949%
Hình ảnh của KuCoinKuCoin
₫23.76B0.1111%
Hình ảnh của KrakenKraken
₫1.96T18.43%
Hình ảnh của BybitBybit
₫379.81B2.18%
Hình ảnh của OKXOKX
₫420.34B2.00%
Trình theo dõi giá tiền mã hóa CoinCheckup
Dễ dàng theo dõi hơn 40.000 giá crypto theo thời gian thực.
Google Play Store link
4.3 • 10,000+ Đánh giá
Hình ảnh ứng dụng di động